double sharp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Dấu thăng kép: Một ký hiệu âm nhạc (𝄪) đặt trước một nốt nhạc, chỉ thị rằng cao độ của nốt đó phải được nâng lên hai nửa cung (một cung nguyên) so với nốt gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The composer used a double sharp in the score to modulate the key. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một dấu thăng kép trong bản nhạc để chuyển giọng.)
- In this measure, the F double sharp sounds the same as a G natural. (Trong ô nhịp này, nốt Fa thăng kép nghe giống hệt nốt Sol tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be marked with a double sharp": được đánh dấu bằng một dấu thăng kép.
- The leading note in this harmonic minor scale is a double sharp. (Nốt dẫn trong âm giai thứ hòa âm này là một nốt thăng kép.)
"to cancel a double sharp": hủy bỏ hiệu lực của một dấu thăng kép.
- A natural sign is used to cancel the double sharp. (Một dấu bình được dùng để hủy bỏ dấu thăng kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp (n): Dấu thăng (♯), nâng cao độ nốt nhạc lên một nửa cung.
- Double flat (n): Dấu giáng kép (𝄫), hạ cao độ nốt nhạc xuống hai nửa cung.
- Accidental (n): Dấu hóa bất thường (bao gồm thăng, giáng, bình, thăng kép, giáng kép) đặt trước nốt nhạc để thay đổi cao độ.
Từ đồng nghĩa
- 𝄪 (ký hiệu): Đây là ký hiệu tiêu chuẩn cho "double sharp" trong ký hiệu âm nhạc.
Lưu ý
- "Double sharp" là một thuật ngữ chuyên môn trong lý thuyết và ký hiệu âm nhạc. Nó không phải là một từ ghép thông thường mà là một thuật ngữ cố định.
- Trong thực hành, một nốt có dấu thăng kép có cao độ tương đương với nốt tự nhiên cao hơn hai nửa cung (ví dụ: C𝄪 nghe giống như D).
Noun
- nốt thăng kép