double sharp

Học thuật
Thân thiện
double sharp

A pianist plays a note marked with a double sharp on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Dấu thăng kép: Một ký hiệu âm nhạc (𝄪) đặt trước một nốt nhạc, chỉ thị rằng cao độ của nốt đó phải được nâng lên hai nửa cung (một cung nguyên) so với nốt gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer used a double sharp in the score to modulate the key. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một dấu thăng kép trong bản nhạc để chuyển giọng.)
    • In this measure, the F double sharp sounds the same as a G natural. (Trong ô nhịp này, nốt Fa thăng kép nghe giống hệt nốt Sol tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked with a double sharp": được đánh dấu bằng một dấu thăng kép.

    • The leading note in this harmonic minor scale is a double sharp. (Nốt dẫn trong âm giai thứ hòa âm này một nốt thăng kép.)
  • "to cancel a double sharp": hủy bỏ hiệu lực của một dấu thăng kép.

    • A natural sign is used to cancel the double sharp. (Một dấu bình được dùng để hủy bỏ dấu thăng kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp (n): Dấu thăng (♯), nâng cao độ nốt nhạc lên một nửa cung.
  • Double flat (n): Dấu giáng kép (𝄫), hạ cao độ nốt nhạc xuống hai nửa cung.
  • Accidental (n): Dấu hóa bất thường (bao gồm thăng, giáng, bình, thăng kép, giáng kép) đặt trước nốt nhạc để thay đổi cao độ.
Từ đồng nghĩa
  • 𝄪 (ký hiệu): Đây ký hiệu tiêu chuẩn cho "double sharp" trong ký hiệu âm nhạc.
Lưu ý
  • "Double sharp" một thuật ngữ chuyên môn trong lý thuyết ký hiệu âm nhạc. không phải một từ ghép thông thường một thuật ngữ cố định.
  • Trong thực hành, một nốt dấu thăng kép cao độ tương đương với nốt tự nhiên cao hơn hai nửa cung ( dụ: C𝄪 nghe giống như D).
double sharp

A pianist plays a note marked with a double sharp on the sheet music.

Noun
  1. nốt thăng kép